genus averrhoa

genus averrhoa

A farmer harvests ripe carambola fruit from a genus Averrhoa tree.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Averrhoamột chi thực vật thuộc họ Chua me đất (Oxalidaceae), nguồn gốc từ Đông Ấn (East Indies). Đặc điểm của chi này cây thân gỗ nhỏ, kép lông chim, quả có thể ăn được. Loài nổi tiếng nhất trong chi này cây khế (carambola, Averrhoa carambola).

dụ sử dụng
  • (Chi Averrhoa bao gồm những cây nguồn gốc từ Đông Ấn, với kép lông chim: cây khế.)
  • (Các nhà khoa học xếp quả khế vào chi Averrhoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "genus Averrhoa" được dùng để chỉ một đơn vị phân loại chính thức, bao gồm các loài cây đặc điểm chung như kép lông chim quả mọng nước.
    • The genus Averrhoa is part of the family Oxalidaceae. (Chi Averrhoa một phần của họ Chua me đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Averrhoa (danh từ riêng): tên khoa học của chi, thường được viết hoa.
    • Averrhoa species are widely cultivated in tropical regions. (Các loài Averrhoa được trồng rộng rãivùng nhiệt đới.)
  • Averrhoaceae (danh từ): họ thực vật (hiếm dùng) – thực tế chi này thuộc họ Oxalidaceae.
Từ đồng nghĩa
  • Chi khế (tên thông thường trong tiếng Việt): chỉ chung các loài cây quả khế.
    • Chi khế (genus Averrhoa) gồm khế ngọt khế chua. (Genus Averrhoa includes sweet and sour starfruit.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ"genus Averrhoa" một thuật ngữ khoa học, không kết hợp với động từ trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ"genus Averrhoa" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.